Tiếng Việt
Nhà ngoại giao tiếng Anh là gì?
nhà ngoại giao tiếng Anh là diplomat /ˈdɪpləˌmæt/. Nhà ngoại giao là người làm việc trong lĩnh vực ngoại giao, đại diện cho quốc gia hoặc tổ chức quốc tế trong các hoạt động đối ngoại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
diplomat
Ví dụ câu với nhà ngoại giao / diplomat
- 1
Ông ấy là một nhà ngoại giao nổi tiếng của Việt Nam.
He is a famous diplomat from Vietnam.
- 2
Các nhà ngoại giao thường xuyên gặp gỡ để thảo luận về các vấn đề quốc tế.
Diplomats often meet to discuss international issues.
Ghi chú dùng từ nhà ngoại giao
Nhà ngoại giao là người làm công tác ngoại giao, liên quan đến các thuật ngữ như ambassador (đại sứ), consulate (lãnh sự quán), và embassy (đại sứ quán).
Video minh hoạ nhà ngoại giao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhà ngoại giao
Câu hỏi thường gặp về "nhà ngoại giao"
Nhà ngoại giao tiếng Anh là gì?
Nhà ngoại giao tiếng Anh là "diplomat" (danh từ), nghĩa là: Nhà ngoại giao là người làm việc trong lĩnh vực ngoại giao, đại diện cho quốc gia hoặc tổ chức quốc tế trong các hoạt động đối ngoại.
"diplomat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"diplomat" nghĩa tiếng Việt là "nhà ngoại giao". Nhà ngoại giao là người làm công tác ngoại giao, liên quan đến các thuật ngữ như ambassador (đại sứ), consulate (lãnh sự quán), và embassy (đại sứ quán).
Phát âm "diplomat" như thế nào?
"diplomat" có phiên âm IPA /ˈdɪpləˌmæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "diplomat"?
He is a famous diplomat from Vietnam. — Ông ấy là một nhà ngoại giao nổi tiếng của Việt Nam.