Tiếng Việt
Nhà tạo mẫu thời trang tiếng Anh là gì?
nhà tạo mẫu thời trang tiếng Anh là fashion stylist /ˈfæʃᵊn ˈstaɪlɪst/. Chuyên gia chọn lựa và phối đồ cho các buổi trình diễn thời trang hoặc người mẫu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fashion stylist
Ví dụ câu với nhà tạo mẫu thời trang / fashion stylist
- 1
Cô ấy là một nhà tạo mẫu thời trang nổi tiếng trong ngành công nghiệp thời trang.
She is a famous fashion stylist in the fashion industry.
- 2
Nhà tạo mẫu thời trang giúp các người mẫu trông đẹp hơn trên sân khấu.
The fashion stylist helps models look better on stage.
Ghi chú dùng từ nhà tạo mẫu thời trang
Nhà tạo mẫu thời trang là người thiết kế hoặc phối đồ cho các bộ sưu tập thời trang. Các thuật ngữ liên quan: 'designer' (nhà thiết kế), 'wardrobe' (tủ quần áo), 'couture' (thời trang cao cấp).
Video minh hoạ nhà tạo mẫu thời trang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhà tạo mẫu thời trang
Câu hỏi thường gặp về "nhà tạo mẫu thời trang"
Nhà tạo mẫu thời trang tiếng Anh là gì?
Nhà tạo mẫu thời trang tiếng Anh là "fashion stylist" (danh từ), nghĩa là: Chuyên gia chọn lựa và phối đồ cho các buổi trình diễn thời trang hoặc người mẫu.
"fashion stylist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fashion stylist" nghĩa tiếng Việt là "nhà tạo mẫu thời trang". Nhà tạo mẫu thời trang là người thiết kế hoặc phối đồ cho các bộ sưu tập thời trang.
Phát âm "fashion stylist" như thế nào?
"fashion stylist" có phiên âm IPA /ˈfæʃᵊn ˈstaɪlɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fashion stylist"?
She is a famous fashion stylist in the fashion industry. — Cô ấy là một nhà tạo mẫu thời trang nổi tiếng trong ngành công nghiệp thời trang.