Tiếng Việt
Nhà tạo mẫu tóc tiếng Anh là gì?
nhà tạo mẫu tóc tiếng Anh là hair stylist /hɛr ˈstaɪlɪst/. Chuyên gia tạo kiểu tóc, thường làm việc tại salon để cắt, uốn, nhuộm tóc cho khách hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hair stylist
Ví dụ câu với nhà tạo mẫu tóc / hair stylist
- 1
Cô ấy là một nhà tạo mẫu tóc nổi tiếng trong thành phố.
She is a famous hair stylist in the city.
- 2
Nhà tạo mẫu tóc này đã giúp tôi thay đổi kiểu tóc mới.
This hair stylist helped me get a new hairstyle.
Ghi chú dùng từ nhà tạo mẫu tóc
Nhà tạo mẫu tóc là người chuyên nghiệp trong việc tạo kiểu tóc. Các từ liên quan: 'barber' (thợ cắt tóc nam), 'cosmetologist' (chuyên gia làm đẹp), 'haircut' (cắt tóc), 'hair coloring' (uốn nhuộm tóc).
Video minh hoạ nhà tạo mẫu tóc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhà tạo mẫu tóc
Câu hỏi thường gặp về "nhà tạo mẫu tóc"
Nhà tạo mẫu tóc tiếng Anh là gì?
Nhà tạo mẫu tóc tiếng Anh là "hair stylist" (danh từ), nghĩa là: Chuyên gia tạo kiểu tóc, thường làm việc tại salon để cắt, uốn, nhuộm tóc cho khách hàng.
"hair stylist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hair stylist" nghĩa tiếng Việt là "nhà tạo mẫu tóc". Nhà tạo mẫu tóc là người chuyên nghiệp trong việc tạo kiểu tóc.
Phát âm "hair stylist" như thế nào?
"hair stylist" có phiên âm IPA /hɛr ˈstaɪlɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hair stylist"?
She is a famous hair stylist in the city. — Cô ấy là một nhà tạo mẫu tóc nổi tiếng trong thành phố.