Tiếng Việt
Nhà tạo mẫu tiếng Anh là gì?
nhà tạo mẫu tiếng Anh là stylist /ˈstaɪlɪst/. Người thiết kế hoặc tạo kiểu cho quần áo, tóc hoặc trang điểm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stylist
Ví dụ câu với nhà tạo mẫu / stylist
- 1
Cô ấy là một nhà tạo mẫu tóc nổi tiếng trong ngành thời trang.
She is a famous hairstylist in the fashion industry.
- 2
Nhà tạo mẫu này đã thiết kế bộ sưu tập mới cho mùa xuân.
This stylist has designed a new collection for spring.
Ghi chú dùng từ nhà tạo mẫu
Nhà tạo mẫu là người sáng tạo kiểu dáng cho trang phục hoặc kiểu tóc. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'designer' (nhà thiết kế), 'hairdresser' (thợ cắt tóc), 'makeup artist' (chuyên gia trang điểm).
Video minh hoạ nhà tạo mẫu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhà tạo mẫu
Câu hỏi thường gặp về "nhà tạo mẫu"
Nhà tạo mẫu tiếng Anh là gì?
Nhà tạo mẫu tiếng Anh là "stylist" (danh từ), nghĩa là: Người thiết kế hoặc tạo kiểu cho quần áo, tóc hoặc trang điểm.
"stylist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stylist" nghĩa tiếng Việt là "nhà tạo mẫu". Nhà tạo mẫu là người sáng tạo kiểu dáng cho trang phục hoặc kiểu tóc.
Phát âm "stylist" như thế nào?
"stylist" có phiên âm IPA /ˈstaɪlɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stylist"?
She is a famous hairstylist in the fashion industry. — Cô ấy là một nhà tạo mẫu tóc nổi tiếng trong ngành thời trang.