Tiếng Việt
Nhà thám hiểm tiếng Anh là gì?
nhà thám hiểm tiếng Anh là explorer /ɪksˈplɔːrə/. Người đi khám phá, tìm hiểu những vùng đất mới hoặc chưa được biết đến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
explorer
Ví dụ câu với nhà thám hiểm / explorer
- 1
Các nhà thám hiểm đã khám phá ra những vùng đất mới trong rừng rậm Amazon.
The explorers charted unknown territories in the Amazon rainforest.
- 2
Anh ấy là một nhà thám hiểm nổi tiếng của thế kỷ 20.
He is a famous explorer of the 20th century.
Ghi chú dùng từ nhà thám hiểm
Nhà thám hiểm là người khám phá những vùng đất mới. Các từ liên quan: khám phá (exploration), khám phá (discovery), địa lý (geography).
Video minh hoạ nhà thám hiểm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhà thám hiểm
Câu hỏi thường gặp về "nhà thám hiểm"
Nhà thám hiểm tiếng Anh là gì?
Nhà thám hiểm tiếng Anh là "explorer" (danh từ), nghĩa là: Người đi khám phá, tìm hiểu những vùng đất mới hoặc chưa được biết đến.
"explorer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"explorer" nghĩa tiếng Việt là "nhà thám hiểm". Nhà thám hiểm là người khám phá những vùng đất mới.
Phát âm "explorer" như thế nào?
"explorer" có phiên âm IPA /ɪksˈplɔːrə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "explorer"?
The explorers charted unknown territories in the Amazon rainforest. — Các nhà thám hiểm đã khám phá ra những vùng đất mới trong rừng rậm Amazon.