Tiếng Việt
Người thích khám phá tiếng Anh là gì?
người thích khám phá tiếng Anh là explorer /ɪkˈsplɔrər/. Người thích khám phá, tìm hiểu những điều mới lạ hoặc chưa biết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
explorer
Ví dụ câu với người thích khám phá / explorer
- 1
Anh ấy là một nhà thám hiểm nổi tiếng thế giới.
He is a famous explorer of the Amazon rainforest.
- 2
Các nhà thám hiểm đã phát hiện ra nhiều điều mới về vùng đất này.
The explorers discovered many new things about this land.
Ghi chú dùng từ người thích khám phá
Explorer là người thích khám phá, thường liên quan đến du lịch, khảo cổ hoặc nghiên cứu. Các từ liên quan: 'adventurer' (người phiêu lưu), 'pioneer' (người tiên phong), 'discoverer' (người phát hiện).
Video minh hoạ người thích khám phá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người thích khám phá
Câu hỏi thường gặp về "người thích khám phá"
Người thích khám phá tiếng Anh là gì?
Người thích khám phá tiếng Anh là "explorer" (danh từ), nghĩa là: Người thích khám phá, tìm hiểu những điều mới lạ hoặc chưa biết.
"explorer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"explorer" nghĩa tiếng Việt là "người thích khám phá". Explorer là người thích khám phá, thường liên quan đến du lịch, khảo cổ hoặc nghiên cứu.
Phát âm "explorer" như thế nào?
"explorer" có phiên âm IPA /ɪkˈsplɔrər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "explorer"?
He is a famous explorer of the Amazon rainforest. — Anh ấy là một nhà thám hiểm nổi tiếng thế giới.