Tiếng Việt
Thám hiểm tiếng Anh là gì?
Thám hiểm tiếng Anh là Explore /ɪkˈsplɔːr/. Khám phá hoặc tìm hiểu một cách cẩn thận và có hệ thống về một địa điểm, ý tưởng hoặc lĩnh vực mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Explore
Ví dụ câu với Thám hiểm / Explore
- 1
Chúng tôi quyết định thám hiểm rừng rậm Amazon.
We decided to explore the Amazon rainforest.
- 2
Các nhà khoa học muốn thám hiểm các hành tinh xa xôi.
Scientists want to explore distant planets.
Ghi chú dùng từ Thám hiểm
Thám hiểm là hành động khám phá những điều mới mẻ hoặc chưa biết. Các từ liên quan: khám phá (discover), điều tra (investigate), khảo sát (survey).
Video minh hoạ Thám hiểm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Thám hiểm
Câu hỏi thường gặp về "Thám hiểm"
Thám hiểm tiếng Anh là gì?
Thám hiểm tiếng Anh là "Explore" (động từ), nghĩa là: Khám phá hoặc tìm hiểu một cách cẩn thận và có hệ thống về một địa điểm, ý tưởng hoặc lĩnh vực mới.
"Explore" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Explore" nghĩa tiếng Việt là "Thám hiểm". Thám hiểm là hành động khám phá những điều mới mẻ hoặc chưa biết.
Phát âm "Explore" như thế nào?
"Explore" có phiên âm IPA /ɪkˈsplɔːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Explore"?
We decided to explore the Amazon rainforest. — Chúng tôi quyết định thám hiểm rừng rậm Amazon.