Tiếng Việt
Thám tiếng Anh là gì?
Thám tiếng Anh là Scout /skaʊt/. Đi dò đường hoặc tìm kiếm thông tin, thường để chuẩn bị cho hoạt động lớn hơn hoặc để thu thập dữ liệu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Scout
Ví dụ câu với Thám / Scout
- 1
Chúng tôi đã cử một đội thám để tìm hiểu khu vực trước khi xây dựng.
We sent a scout to explore the area before construction.
- 2
Anh ấy thường thám để tìm hiểu các cơ hội mới trong công việc.
He often scouts to find new opportunities in his career.
Ghi chú dùng từ Thám
Thám là hành động dò tìm hoặc khám phá, thường liên quan đến việc thu thập thông tin hoặc khảo sát. Các từ liên quan gồm 'explore' (khám phá), 'recon' (trinh sát), và 'survey' (khảo sát).
Video minh hoạ Thám
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Thám
Câu hỏi thường gặp về "Thám"
Thám tiếng Anh là gì?
Thám tiếng Anh là "Scout" (động từ), nghĩa là: Đi dò đường hoặc tìm kiếm thông tin, thường để chuẩn bị cho hoạt động lớn hơn hoặc để thu thập dữ liệu.
"Scout" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Scout" nghĩa tiếng Việt là "Thám". Thám là hành động dò tìm hoặc khám phá, thường liên quan đến việc thu thập thông tin hoặc khảo sát.
Phát âm "Scout" như thế nào?
"Scout" có phiên âm IPA /skaʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Scout"?
We sent a scout to explore the area before construction. — Chúng tôi đã cử một đội thám để tìm hiểu khu vực trước khi xây dựng.