The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhà thầu thiết kế tiếng Anh là gì?

nhà thầu thiết kế tiếng Anh là design contractor /dɪˈzaɪn kənˈtræktə/. Người hoặc công ty chịu trách nhiệm thiết kế các dự án xây dựng hoặc kỹ thuật.

Hình minh hoạ "nhà thầu thiết kế" tiếng Anh là "design contractor"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

design contractor

Danh từ
/dɪˈzaɪn kənˈtræktə/

Ví dụ câu với nhà thầu thiết kế / design contractor

  1. 1

    Nhà thầu thiết kế đã hoàn thành bản vẽ kỹ thuật cho dự án mới.

    The design contractor completed the technical drawings for the new project.

  2. 2

    Chúng tôi thuê nhà thầu thiết kế để đảm bảo các bản vẽ phù hợp với yêu cầu của khách hàng.

    We hired a design contractor to ensure the drawings meet the client's requirements.

Ghi chú dùng từ nhà thầu thiết kế

Nhà thầu thiết kế là người hoặc tổ chức chịu trách nhiệm về phần thiết kế của dự án. Các thuật ngữ liên quan: architect (kiến trúc sư), engineer (kỹ sư), project manager (quản lý dự án).

Video minh hoạ nhà thầu thiết kế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhà thầu thiết kế

Câu hỏi thường gặp về "nhà thầu thiết kế"

Nhà thầu thiết kế tiếng Anh là gì?

Nhà thầu thiết kế tiếng Anh là "design contractor" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc công ty chịu trách nhiệm thiết kế các dự án xây dựng hoặc kỹ thuật.

"design contractor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"design contractor" nghĩa tiếng Việt là "nhà thầu thiết kế". Nhà thầu thiết kế là người hoặc tổ chức chịu trách nhiệm về phần thiết kế của dự án.

Phát âm "design contractor" như thế nào?

"design contractor" có phiên âm IPA /dɪˈzaɪn kənˈtræktə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "design contractor"?

The design contractor completed the technical drawings for the new project. — Nhà thầu thiết kế đã hoàn thành bản vẽ kỹ thuật cho dự án mới.