The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tòa nhà văn phòng tiếng Anh là gì?

tòa nhà văn phòng tiếng Anh là Office building /ˈɒfɪs ˈbɪldɪŋ/. Tòa nhà cao tầng dùng làm nơi làm việc của các công ty hoặc tổ chức.

Hình minh hoạ "tòa nhà văn phòng" tiếng Anh là "Office building"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Office building

Danh từ
/ˈɒfɪs ˈbɪldɪŋ/

Ví dụ câu với tòa nhà văn phòng / Office building

  1. 1

    Tòa nhà văn phòng mới ở trung tâm thành phố rất hiện đại.

    The new office building in the city center is very modern.

  2. 2

    Chúng tôi làm việc trong tòa nhà văn phòng cao tầng đó.

    We work in that high-rise office building.

Ghi chú dùng từ tòa nhà văn phòng

Tòa nhà văn phòng là nơi nhiều công ty đặt trụ sở. Các thuật ngữ liên quan: 'tòa nhà cao tầng' (skyscraper), 'văn phòng' (office), 'tòa nhà thương mại' (commercial building).

Video minh hoạ tòa nhà văn phòng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tòa nhà văn phòng

Câu hỏi thường gặp về "tòa nhà văn phòng"

Tòa nhà văn phòng tiếng Anh là gì?

Tòa nhà văn phòng tiếng Anh là "Office building" (danh từ), nghĩa là: Tòa nhà cao tầng dùng làm nơi làm việc của các công ty hoặc tổ chức.

"Office building" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Office building" nghĩa tiếng Việt là "tòa nhà văn phòng". Tòa nhà văn phòng là nơi nhiều công ty đặt trụ sở.

Phát âm "Office building" như thế nào?

"Office building" có phiên âm IPA /ˈɒfɪs ˈbɪldɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Office building"?

The new office building in the city center is very modern. — Tòa nhà văn phòng mới ở trung tâm thành phố rất hiện đại.