Tiếng Việt
Nhạc cụ dân tộc tiếng Anh là gì?
nhạc cụ dân tộc tiếng Anh là Ethnic instruments /ˈɛθnɪk ˈɪnstrəmənts/. Các loại nhạc cụ truyền thống của các dân tộc thiểu số tại Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ethnic instruments
Ví dụ câu với nhạc cụ dân tộc / Ethnic instruments
- 1
He played traditional ethnic instruments during the festival.
Anh ấy chơi các nhạc cụ dân tộc truyền thống trong lễ hội.
- 2
Ethnic instruments are essential in preserving cultural identity.
Những nhạc cụ dân tộc rất quan trọng trong việc giữ gìn bản sắc văn hóa.
Ghi chú dùng từ nhạc cụ dân tộc
Nhạc cụ dân tộc gồm các loại như đàn bầu, đàn tranh, và sáo trúc. Các thuật ngữ liên quan: 'folk music' (nhạc dân gian), 'traditional' (truyền thống), 'cultural heritage' (di sản văn hóa).
Video minh hoạ nhạc cụ dân tộc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhạc cụ dân tộc
Câu hỏi thường gặp về "nhạc cụ dân tộc"
Nhạc cụ dân tộc tiếng Anh là gì?
Nhạc cụ dân tộc tiếng Anh là "Ethnic instruments" (danh từ), nghĩa là: Các loại nhạc cụ truyền thống của các dân tộc thiểu số tại Việt Nam.
"Ethnic instruments" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ethnic instruments" nghĩa tiếng Việt là "nhạc cụ dân tộc". Nhạc cụ dân tộc gồm các loại như đàn bầu, đàn tranh, và sáo trúc.
Phát âm "Ethnic instruments" như thế nào?
"Ethnic instruments" có phiên âm IPA /ˈɛθnɪk ˈɪnstrəmənts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ethnic instruments"?
Anh ấy chơi các nhạc cụ dân tộc truyền thống trong lễ hội. — He played traditional ethnic instruments during the festival.