Tiếng Việt
Giấy tờ có giá tiếng Anh là gì?
giấy tờ có giá tiếng Anh là negotiable instruments /nɪˈɡoʊʃəbəl ˈɪnstrʊmənts/. Các loại giấy tờ có giá trị chuyển nhượng như séc, chứng khoán, hối phiếu, dùng để thanh toán hoặc đầu tư.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
negotiable instruments
Ví dụ câu với giấy tờ có giá / negotiable instruments
- 1
Chứng khoán là một loại giấy tờ có giá được giao dịch trên thị trường chứng khoán.
Stocks are a type of negotiable instrument traded on the stock market.
- 2
Hối phiếu là giấy tờ có giá dùng để thanh toán trong thương mại quốc tế.
Bill of exchange is a negotiable instrument used for international trade payments.
Ghi chú dùng từ giấy tờ có giá
Giấy tờ có giá bao gồm các loại như séc, chứng khoán, hối phiếu. Các thuật ngữ liên quan: 'draft' (bản nháp), 'bill of exchange' (hối phiếu), 'cheque' (séc).
Video minh hoạ giấy tờ có giá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giấy tờ có giá
Câu hỏi thường gặp về "giấy tờ có giá"
Giấy tờ có giá tiếng Anh là gì?
Giấy tờ có giá tiếng Anh là "negotiable instruments" (danh từ), nghĩa là: Các loại giấy tờ có giá trị chuyển nhượng như séc, chứng khoán, hối phiếu, dùng để thanh toán hoặc đầu tư.
"negotiable instruments" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"negotiable instruments" nghĩa tiếng Việt là "giấy tờ có giá". Giấy tờ có giá bao gồm các loại như séc, chứng khoán, hối phiếu.
Phát âm "negotiable instruments" như thế nào?
"negotiable instruments" có phiên âm IPA /nɪˈɡoʊʃəbəl ˈɪnstrʊmənts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "negotiable instruments"?
Stocks are a type of negotiable instrument traded on the stock market. — Chứng khoán là một loại giấy tờ có giá được giao dịch trên thị trường chứng khoán.