Tiếng Việt
Nhạc gia tiếng Anh là gì?
nhạc gia tiếng Anh là maternal parents-in-law /waɪfs ˈpeərᵊnts/. Cha mẹ vợ hoặc chồng, là cha mẹ của người phối ngẫu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
maternal parents-in-law
Ví dụ câu với nhạc gia / maternal parents-in-law
- 1
My maternal parents-in-law visited us last weekend.
Bố mẹ vợ tôi đã thăm chúng tôi cuối tuần rồi.
- 2
She invited her maternal parents-in-law to dinner.
Cô ấy mời cha mẹ chồng đến ăn tối.
Ghi chú dùng từ nhạc gia
Nhạc gia chỉ cha mẹ của vợ hoặc chồng. Các từ liên quan gồm 'in-laws' (gia đình chồng/vợ), 'parents' (bố mẹ), 'family' (gia đình).
Video minh hoạ nhạc gia
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhạc gia
Câu hỏi thường gặp về "nhạc gia"
Nhạc gia tiếng Anh là gì?
Nhạc gia tiếng Anh là "maternal parents-in-law" (danh từ), nghĩa là: Cha mẹ vợ hoặc chồng, là cha mẹ của người phối ngẫu.
"maternal parents-in-law" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"maternal parents-in-law" nghĩa tiếng Việt là "nhạc gia". Nhạc gia chỉ cha mẹ của vợ hoặc chồng.
Phát âm "maternal parents-in-law" như thế nào?
"maternal parents-in-law" có phiên âm IPA /waɪfs ˈpeərᵊnts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "maternal parents-in-law"?
Bố mẹ vợ tôi đã thăm chúng tôi cuối tuần rồi. — My maternal parents-in-law visited us last weekend.