Tiếng Việt
Nhằm cải tạo tiếng Anh là gì?
nhằm cải tạo tiếng Anh là aim to renovate /eɪm tuː ˈrɛn.ə.veɪt/. Nhắm vào việc cải tạo hoặc sửa đổi để nâng cấp hoặc làm mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
aim to renovate
Ví dụ câu với nhằm cải tạo / aim to renovate
- 1
Chúng tôi nhằm cải tạo khu phố cũ để thu hút du khách.
We aim to renovate the old neighborhood to attract tourists.
- 2
Chính phủ nhằm cải tạo hệ thống giao thông công cộng.
The government aims to renovate the public transportation system.
Ghi chú dùng từ nhằm cải tạo
Nhằm cải tạo là hành động sửa đổi để nâng cấp hoặc làm mới. Các từ liên quan gồm: 'sửa chữa' (repair), 'nâng cấp' (upgrade), 'tân trang' (refurbish).
Video minh hoạ nhằm cải tạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhằm cải tạo
Câu hỏi thường gặp về "nhằm cải tạo"
Nhằm cải tạo tiếng Anh là gì?
Nhằm cải tạo tiếng Anh là "aim to renovate" (động từ), nghĩa là: Nhắm vào việc cải tạo hoặc sửa đổi để nâng cấp hoặc làm mới.
"aim to renovate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"aim to renovate" nghĩa tiếng Việt là "nhằm cải tạo". Nhằm cải tạo là hành động sửa đổi để nâng cấp hoặc làm mới.
Phát âm "aim to renovate" như thế nào?
"aim to renovate" có phiên âm IPA /eɪm tuː ˈrɛn.ə.veɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "aim to renovate"?
We aim to renovate the old neighborhood to attract tourists. — Chúng tôi nhằm cải tạo khu phố cũ để thu hút du khách.