The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cải tạo lại tiếng Anh là gì?

cải tạo lại tiếng Anh là renovate /ˈrɛnəveɪt/. sửa chữa hoặc làm mới lại một công trình hoặc vật thể để cải thiện hoặc thay đổi diện mạo của nó.

Hình minh hoạ "cải tạo lại" tiếng Anh là "renovate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

renovate

Động từ
/ˈrɛnəveɪt/

Ví dụ câu với cải tạo lại / renovate

  1. 1

    Chúng tôi sẽ cải tạo lại căn nhà cũ để trở nên hiện đại hơn.

    We are going to renovate the old house to make it more modern.

  2. 2

    Họ đã cải tạo lại văn phòng để phù hợp với phong cách mới.

    They renovated the office to match the new style.

Ghi chú dùng từ cải tạo lại

Cải tạo lại là quá trình sửa chữa hoặc làm mới một thứ gì đó. Các từ liên quan: sửa chữa (repair), nâng cấp (upgrade), làm mới (refresh).

Video minh hoạ cải tạo lại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cải tạo lại

Câu hỏi thường gặp về "cải tạo lại"

Cải tạo lại tiếng Anh là gì?

Cải tạo lại tiếng Anh là "renovate" (động từ), nghĩa là: sửa chữa hoặc làm mới lại một công trình hoặc vật thể để cải thiện hoặc thay đổi diện mạo của nó.

"renovate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"renovate" nghĩa tiếng Việt là "cải tạo lại". Cải tạo lại là quá trình sửa chữa hoặc làm mới một thứ gì đó.

Phát âm "renovate" như thế nào?

"renovate" có phiên âm IPA /ˈrɛnəveɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "renovate"?

We are going to renovate the old house to make it more modern. — Chúng tôi sẽ cải tạo lại căn nhà cũ để trở nên hiện đại hơn.