Tiếng Việt
Cải tạo tiếng Anh là gì?
cải tạo tiếng Anh là reform /ˈriːfɔːm/. Cải tạo là hành động thay đổi hoặc chỉnh sửa một hệ thống, tổ chức hoặc xã hội để cải thiện hoặc phù hợp hơn với mục đích mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reform
Ví dụ câu với cải tạo / reform
- 1
Chính phủ đã cải tạo hệ thống giáo dục để nâng cao chất lượng đào tạo.
The government reformed the education system to improve the quality of training.
- 2
Chúng ta cần cải tạo lại quy trình làm việc để tăng năng suất.
We need to reform the work process to increase productivity.
Ghi chú dùng từ cải tạo
Cải tạo thường liên quan đến việc sửa đổi hoặc nâng cấp một hệ thống hoặc tổ chức. Các từ liên quan gồm 'restructure' (tái cấu trúc), 'revise' (sửa đổi), 'renovate' (tân trang).
Video minh hoạ cải tạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cải tạo
Câu hỏi thường gặp về "cải tạo"
Cải tạo tiếng Anh là gì?
Cải tạo tiếng Anh là "reform" (động từ), nghĩa là: Cải tạo là hành động thay đổi hoặc chỉnh sửa một hệ thống, tổ chức hoặc xã hội để cải thiện hoặc phù hợp hơn với mục đích mới.
"reform" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reform" nghĩa tiếng Việt là "cải tạo". Cải tạo thường liên quan đến việc sửa đổi hoặc nâng cấp một hệ thống hoặc tổ chức.
Phát âm "reform" như thế nào?
"reform" có phiên âm IPA /ˈriːfɔːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reform"?
The government reformed the education system to improve the quality of training. — Chính phủ đã cải tạo hệ thống giáo dục để nâng cao chất lượng đào tạo.