Tiếng Việt
Tính nhẩm tiếng Anh là gì?
tính nhẩm tiếng Anh là mental arithmetic /ˈmɛntəl əˈrɪθməˌtɪk/. Khả năng tính toán trong đầu mà không cần sử dụng công cụ tính toán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mental arithmetic
Ví dụ câu với tính nhẩm / mental arithmetic
- 1
Tính nhẩm giúp tôi nhanh chóng cộng các số nhỏ.
Mental arithmetic allows me to quickly add small numbers.
- 2
Học tính nhẩm là một kỹ năng quan trọng trong toán học.
Learning mental arithmetic is an important skill in mathematics.
Ghi chú dùng từ tính nhẩm
Tính nhẩm là khả năng thực hiện các phép tính trong đầu mà không cần giấy hoặc máy tính. Các thuật ngữ liên quan: cộng, trừ, nhân, chia.
Video minh hoạ tính nhẩm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tính nhẩm
Câu hỏi thường gặp về "tính nhẩm"
Tính nhẩm tiếng Anh là gì?
Tính nhẩm tiếng Anh là "mental arithmetic" (danh từ), nghĩa là: Khả năng tính toán trong đầu mà không cần sử dụng công cụ tính toán.
"mental arithmetic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mental arithmetic" nghĩa tiếng Việt là "tính nhẩm". Tính nhẩm là khả năng thực hiện các phép tính trong đầu mà không cần giấy hoặc máy tính.
Phát âm "mental arithmetic" như thế nào?
"mental arithmetic" có phiên âm IPA /ˈmɛntəl əˈrɪθməˌtɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mental arithmetic"?
Mental arithmetic allows me to quickly add small numbers. — Tính nhẩm giúp tôi nhanh chóng cộng các số nhỏ.