Tiếng Việt
Nhân dân tệ tiếng Anh là gì?
nhân dân tệ tiếng Anh là renminbi /rɛnˈmɪnbi/. Đơn vị tiền tệ của Trung Quốc, còn gọi là nhân dân tệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
renminbi
Ví dụ câu với nhân dân tệ / renminbi
- 1
Giá trị của nhân dân tệ đã tăng sau khi Trung Quốc điều chỉnh chính sách tiền tệ.
The value of the renminbi increased after China adjusted its monetary policy.
- 2
Chúng tôi đổi đô la Mỹ sang nhân dân tệ tại ngân hàng.
We exchanged US dollars for renminbi at the bank.
Ghi chú dùng từ nhân dân tệ
Nhân dân tệ (renminbi) là tiền tệ chính của Trung Quốc. Các từ liên quan gồm 'yuan' (nguyên), đơn vị nhỏ hơn của nhân dân tệ, và 'exchange rate' (tỷ giá hối đoái) liên quan đến giá trị của tiền tệ.
Video minh hoạ nhân dân tệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhân dân tệ
Câu hỏi thường gặp về "nhân dân tệ"
Nhân dân tệ tiếng Anh là gì?
Nhân dân tệ tiếng Anh là "renminbi" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị tiền tệ của Trung Quốc, còn gọi là nhân dân tệ.
"renminbi" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"renminbi" nghĩa tiếng Việt là "nhân dân tệ". Nhân dân tệ (renminbi) là tiền tệ chính của Trung Quốc.
Phát âm "renminbi" như thế nào?
"renminbi" có phiên âm IPA /rɛnˈmɪnbi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "renminbi"?
The value of the renminbi increased after China adjusted its monetary policy. — Giá trị của nhân dân tệ đã tăng sau khi Trung Quốc điều chỉnh chính sách tiền tệ.