The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhân dịp này tiếng Anh là gì?

nhân dịp này tiếng Anh là on this occasion /ɒn ðɪs əˈkeɪʒən/. Trong dịp này, nhân dịp này.

Hình minh hoạ "nhân dịp này" tiếng Anh là "on this occasion"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

on this occasion

Cụm từ
/ɒn ðɪs əˈkeɪʒən/

Ví dụ câu với nhân dịp này / on this occasion

  1. 1

    Chúng tôi tổ chức buổi họp mặt nhân dịp này.

    We are holding a gathering on this occasion.

  2. 2

    Anh ấy gửi lời chúc mừng nhân dịp này.

    He sent his congratulations on this occasion.

Ghi chú dùng từ nhân dịp này

Cụm từ này dùng để chỉ một dịp đặc biệt hoặc sự kiện xảy ra. Các từ liên quan: 'special occasion' (dịp đặc biệt), 'celebration' (lễ kỷ niệm), 'event' (sự kiện).

Video minh hoạ nhân dịp này

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhân dịp này

Câu hỏi thường gặp về "nhân dịp này"

Nhân dịp này tiếng Anh là gì?

Nhân dịp này tiếng Anh là "on this occasion" (cụm từ), nghĩa là: Trong dịp này, nhân dịp này.

"on this occasion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"on this occasion" nghĩa tiếng Việt là "nhân dịp này". Cụm từ này dùng để chỉ một dịp đặc biệt hoặc sự kiện xảy ra.

Phát âm "on this occasion" như thế nào?

"on this occasion" có phiên âm IPA /ɒn ðɪs əˈkeɪʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "on this occasion"?

We are holding a gathering on this occasion. — Chúng tôi tổ chức buổi họp mặt nhân dịp này.