Tiếng Việt
Nhân dịp tiếng Anh là gì?
nhân dịp tiếng Anh là on the occasion of /ɑn ði əˈkeɪʒən ʌv/. Dùng để chỉ dịp đặc biệt hoặc thời điểm nhất định để làm gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
on the occasion of
Ví dụ câu với nhân dịp / on the occasion of
- 1
Chúng tôi tổ chức tiệc nhân dịp sinh nhật của cô ấy.
We are throwing a party on the occasion of her birthday.
- 2
Anh ấy gửi lời chúc mừng nhân dịp lễ tốt nghiệp.
He sent congratulations on the occasion of the graduation.
Ghi chú dùng từ nhân dịp
Thường dùng để nhấn mạnh dịp đặc biệt. Các từ liên quan: celebration (lễ kỷ niệm), event (sự kiện), milestone (mốc quan trọng).
Video minh hoạ nhân dịp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhân dịp
Câu hỏi thường gặp về "nhân dịp"
Nhân dịp tiếng Anh là gì?
Nhân dịp tiếng Anh là "on the occasion of" (cụm từ), nghĩa là: Dùng để chỉ dịp đặc biệt hoặc thời điểm nhất định để làm gì đó.
"on the occasion of" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"on the occasion of" nghĩa tiếng Việt là "nhân dịp". Thường dùng để nhấn mạnh dịp đặc biệt.
Phát âm "on the occasion of" như thế nào?
"on the occasion of" có phiên âm IPA /ɑn ði əˈkeɪʒən ʌv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "on the occasion of"?
We are throwing a party on the occasion of her birthday. — Chúng tôi tổ chức tiệc nhân dịp sinh nhật của cô ấy.