The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hỉ sự tiếng Anh là gì?

hỉ sự tiếng Anh là joyous occasion /ˈdʒɔɪəs əˈkeɪʒən/. Sự kiện vui vẻ, thường là trong lễ cưới hoặc các dịp đặc biệt khác.

Hình minh hoạ "hỉ sự" tiếng Anh là "joyous occasion"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

joyous occasion

Danh từ
/ˈdʒɔɪəs əˈkeɪʒən/

Ví dụ câu với hỉ sự / joyous occasion

  1. 1

    Họ tổ chức một hỉ sự để chúc mừng đám cưới của con gái.

    They organized a joyous occasion to celebrate their daughter's wedding.

  2. 2

    Hỉ sự diễn ra trong không khí vui vẻ và tràn đầy hạnh phúc.

    The joyous occasion was filled with happiness and cheer.

Ghi chú dùng từ hỉ sự

Hỉ sự là một dịp vui vẻ, thường liên quan đến lễ cưới hoặc các lễ kỷ niệm. Các từ liên quan: lễ cưới (wedding), lễ hội (festival), vui vẻ (joyful).

Video minh hoạ hỉ sự

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hỉ sự

Câu hỏi thường gặp về "hỉ sự"

Hỉ sự tiếng Anh là gì?

Hỉ sự tiếng Anh là "joyous occasion" (danh từ), nghĩa là: Sự kiện vui vẻ, thường là trong lễ cưới hoặc các dịp đặc biệt khác.

"joyous occasion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"joyous occasion" nghĩa tiếng Việt là "hỉ sự". Hỉ sự là một dịp vui vẻ, thường liên quan đến lễ cưới hoặc các lễ kỷ niệm.

Phát âm "joyous occasion" như thế nào?

"joyous occasion" có phiên âm IPA /ˈdʒɔɪəs əˈkeɪʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "joyous occasion"?

They organized a joyous occasion to celebrate their daughter's wedding. — Họ tổ chức một hỉ sự để chúc mừng đám cưới của con gái.