The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhãn hiệu đã đăng ký tiếng Anh là gì?

nhãn hiệu đã đăng ký tiếng Anh là Registered trademark /ˈrɛʤɪstəd ˈtreɪdmɑːrk/. Nhãn hiệu đã được đăng ký chính thức để bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.

Hình minh hoạ "nhãn hiệu đã đăng ký" tiếng Anh là "Registered trademark"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Registered trademark

Danh từ
/ˈrɛʤɪstəd ˈtreɪdmɑːrk/

Ví dụ câu với nhãn hiệu đã đăng ký / Registered trademark

  1. 1

    Công ty này đã đăng ký nhãn hiệu đã đăng ký cho sản phẩm của mình.

    This company has registered a trademark for its products.

  2. 2

    Bạn cần đăng ký nhãn hiệu đã đăng ký để tránh bị sao chép.

    You need to register a trademark to prevent copying.

Ghi chú dùng từ nhãn hiệu đã đăng ký

Nhãn hiệu đã đăng ký là nhãn hiệu đã được pháp luật công nhận và bảo vệ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'trademark' (nhãn hiệu), 'copyright' (bản quyền), 'patent' (bằng sáng chế).

Video minh hoạ nhãn hiệu đã đăng ký

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhãn hiệu đã đăng ký

Câu hỏi thường gặp về "nhãn hiệu đã đăng ký"

Nhãn hiệu đã đăng ký tiếng Anh là gì?

Nhãn hiệu đã đăng ký tiếng Anh là "Registered trademark" (danh từ), nghĩa là: Nhãn hiệu đã được đăng ký chính thức để bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.

"Registered trademark" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Registered trademark" nghĩa tiếng Việt là "nhãn hiệu đã đăng ký". Nhãn hiệu đã đăng ký là nhãn hiệu đã được pháp luật công nhận và bảo vệ.

Phát âm "Registered trademark" như thế nào?

"Registered trademark" có phiên âm IPA /ˈrɛʤɪstəd ˈtreɪdmɑːrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Registered trademark"?

This company has registered a trademark for its products. — Công ty này đã đăng ký nhãn hiệu đã đăng ký cho sản phẩm của mình.