Tiếng Việt
Bảo hộ thương hiệu tiếng Anh là gì?
Bảo hộ thương hiệu tiếng Anh là Trademark protection /ˈtreɪdmɑːrk prəˈtɛkʃən/. Bảo vệ quyền sở hữu đối với nhãn hiệu hàng hóa hoặc dịch vụ nhằm ngăn chặn việc sao chép hoặc xâm phạm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Trademark protection
Ví dụ câu với Bảo hộ thương hiệu / Trademark protection
- 1
Công ty đã thực hiện các biện pháp bảo hộ thương hiệu để giữ vững vị trí trên thị trường.
The company took steps for trademark protection to secure its market position.
- 2
Việc đăng ký bảo hộ thương hiệu là cần thiết để tránh bị nhái hàng giả.
Registering for trademark protection is essential to prevent counterfeit products.
Ghi chú dùng từ Bảo hộ thương hiệu
Bảo hộ thương hiệu giúp duy trì quyền sở hữu nhãn hiệu. Các thuật ngữ liên quan: 'patent' (bằng sáng chế), 'copyright' (bản quyền), 'intellectual property' (sở hữu trí tuệ).
Video minh hoạ Bảo hộ thương hiệu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bảo hộ thương hiệu
Câu hỏi thường gặp về "Bảo hộ thương hiệu"
Bảo hộ thương hiệu tiếng Anh là gì?
Bảo hộ thương hiệu tiếng Anh là "Trademark protection" (danh từ), nghĩa là: Bảo vệ quyền sở hữu đối với nhãn hiệu hàng hóa hoặc dịch vụ nhằm ngăn chặn việc sao chép hoặc xâm phạm.
"Trademark protection" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Trademark protection" nghĩa tiếng Việt là "Bảo hộ thương hiệu". Bảo hộ thương hiệu giúp duy trì quyền sở hữu nhãn hiệu.
Phát âm "Trademark protection" như thế nào?
"Trademark protection" có phiên âm IPA /ˈtreɪdmɑːrk prəˈtɛkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Trademark protection"?
The company took steps for trademark protection to secure its market position. — Công ty đã thực hiện các biện pháp bảo hộ thương hiệu để giữ vững vị trí trên thị trường.