Tiếng Việt
Nhãn hiệu tiếng Anh là gì?
nhãn hiệu tiếng Anh là brand /brænd/. Thương hiệu hoặc tên gọi của một sản phẩm hoặc dịch vụ để phân biệt với các sản phẩm khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
brand
Ví dụ câu với nhãn hiệu / brand
- 1
Thương hiệu này nổi tiếng về chất lượng cao.
This brand is famous for its high quality.
- 2
Bạn có thể tìm thấy nhiều nhãn hiệu khác nhau trong cửa hàng này.
You can find many different brands in this store.
Ghi chú dùng từ nhãn hiệu
Nhãn hiệu là tên hoặc biểu tượng đại diện cho một sản phẩm hoặc công ty. Các thuật ngữ liên quan: logo (biểu tượng), trademark (nhãn hiệu đăng ký), branding (xây dựng thương hiệu).
Video minh hoạ nhãn hiệu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhãn hiệu
- nhãn hiệu đã đăng kýRegistered trademark
- hiệubrand
- nhãnlabel
- đăng ký nhãn hiệuTrademark filing
- đăng ký bảo hộ nhãn hiệuTrademark registration
- giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệutrademark registration certificate
- MácBrand label
- hãngbrand
- còn mớiBrand-new
- Đồ hiệuBrand-name products
- hiệu xecar brand
- nhãn ápIntraocular pressure
Câu hỏi thường gặp về "nhãn hiệu"
Nhãn hiệu tiếng Anh là gì?
Nhãn hiệu tiếng Anh là "brand" (danh từ), nghĩa là: Thương hiệu hoặc tên gọi của một sản phẩm hoặc dịch vụ để phân biệt với các sản phẩm khác.
"brand" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"brand" nghĩa tiếng Việt là "nhãn hiệu". Nhãn hiệu là tên hoặc biểu tượng đại diện cho một sản phẩm hoặc công ty.
Phát âm "brand" như thế nào?
"brand" có phiên âm IPA /brænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "brand"?
This brand is famous for its high quality. — Thương hiệu này nổi tiếng về chất lượng cao.