Tiếng Việt
Nhăn mặt khó chịu tiếng Anh là gì?
nhăn mặt khó chịu tiếng Anh là grimace /ˈɡrɪməs/. Nhăn mặt thể hiện sự khó chịu hoặc không hài lòng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
grimace
Ví dụ câu với nhăn mặt khó chịu / grimace
- 1
Anh ấy đã grimace khi thử món ăn cay.
He grimaced when trying the spicy dish.
- 2
Cô ấy grimace vì đau răng.
She grimaced because of a toothache.
Ghi chú dùng từ nhăn mặt khó chịu
Từ 'grimace' mô tả hành động nhăn mặt để thể hiện cảm xúc tiêu cực như khó chịu hoặc đau đớn. Các từ liên quan gồm 'frown' (nhăn mặt), 'scowl' (giận dữ, nhăn mặt), và 'glower' (nhìn giận dữ).
Video minh hoạ nhăn mặt khó chịu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhăn mặt khó chịu
Câu hỏi thường gặp về "nhăn mặt khó chịu"
Nhăn mặt khó chịu tiếng Anh là gì?
Nhăn mặt khó chịu tiếng Anh là "grimace" (động từ), nghĩa là: Nhăn mặt thể hiện sự khó chịu hoặc không hài lòng.
"grimace" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"grimace" nghĩa tiếng Việt là "nhăn mặt khó chịu". Từ 'grimace' mô tả hành động nhăn mặt để thể hiện cảm xúc tiêu cực như khó chịu hoặc đau đớn.
Phát âm "grimace" như thế nào?
"grimace" có phiên âm IPA /ˈɡrɪməs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "grimace"?
He grimaced when trying the spicy dish. — Anh ấy đã grimace khi thử món ăn cay.