Tiếng Việt
Khó chịu tiếng Anh là gì?
khó chịu tiếng Anh là uncomfortable /ənˈkʌmfərtəbəl/. Cảm giác không dễ chịu hoặc khó chịu về thể chất hoặc tinh thần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
uncomfortable
Ví dụ câu với khó chịu / uncomfortable
- 1
Tôi cảm thấy khó chịu khi ngồi lâu trong cùng một vị trí.
I feel uncomfortable sitting in the same position for a long time.
- 2
Cô ấy có vẻ khó chịu vì tiếng ồn xung quanh.
She seems uncomfortable because of the noise around.
Ghi chú dùng từ khó chịu
Khó chịu mô tả cảm giác không dễ chịu, thường liên quan đến thể chất hoặc tâm trạng. Các từ liên quan gồm 'discomfort' (sự khó chịu), 'uneasy' (bất an), 'irritable' (dễ cáu).
Video minh hoạ khó chịu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khó chịu
Câu hỏi thường gặp về "khó chịu"
Khó chịu tiếng Anh là gì?
Khó chịu tiếng Anh là "uncomfortable" (danh từ), nghĩa là: Cảm giác không dễ chịu hoặc khó chịu về thể chất hoặc tinh thần.
"uncomfortable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"uncomfortable" nghĩa tiếng Việt là "khó chịu". Khó chịu mô tả cảm giác không dễ chịu, thường liên quan đến thể chất hoặc tâm trạng.
Phát âm "uncomfortable" như thế nào?
"uncomfortable" có phiên âm IPA /ənˈkʌmfərtəbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "uncomfortable"?
I feel uncomfortable sitting in the same position for a long time. — Tôi cảm thấy khó chịu khi ngồi lâu trong cùng một vị trí.