Tiếng Việt
Nhận phong bì tiếng Anh là gì?
nhận phong bì tiếng Anh là Receive an envelope /rɪˈsiːv ən ˈɛnvəloʊp/. Nhận một phong bì thư từ ai đó, thường là trong thư từ hoặc giao dịch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Receive an envelope
Ví dụ câu với nhận phong bì / Receive an envelope
- 1
Tôi đã nhận phong bì từ ngân hàng sáng nay.
I received an envelope from the bank this morning.
- 2
Cô ấy nhận phong bì quà tặng từ khách hàng.
She received an envelope of a gift from a customer.
Ghi chú dùng từ nhận phong bì
Nhận phong bì thường liên quan đến việc nhận thư hoặc tài liệu. Các từ liên quan: 'gửi thư' (send a letter), 'giao dịch' (transaction), 'bưu phẩm' (mail parcel).
Video minh hoạ nhận phong bì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhận phong bì
Câu hỏi thường gặp về "nhận phong bì"
Nhận phong bì tiếng Anh là gì?
Nhận phong bì tiếng Anh là "Receive an envelope" (động từ), nghĩa là: Nhận một phong bì thư từ ai đó, thường là trong thư từ hoặc giao dịch.
"Receive an envelope" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Receive an envelope" nghĩa tiếng Việt là "nhận phong bì". Nhận phong bì thường liên quan đến việc nhận thư hoặc tài liệu.
Phát âm "Receive an envelope" như thế nào?
"Receive an envelope" có phiên âm IPA /rɪˈsiːv ən ˈɛnvəloʊp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Receive an envelope"?
I received an envelope from the bank this morning. — Tôi đã nhận phong bì từ ngân hàng sáng nay.