The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phong bao tiếng Anh là gì?

phong bao tiếng Anh là envelope /ˈɛn.və.loʊp/. Bao bì hình chữ nhật dùng để chứa thư từ hoặc tài liệu gửi qua bưu điện.

Hình minh hoạ "phong bao" tiếng Anh là "envelope"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

envelope

Danh từ
/ˈɛn.və.loʊp/

Ví dụ câu với phong bao / envelope

  1. 1

    Tôi đã bỏ thư vào phong bào trước khi gửi.

    I put the letter into the envelope before mailing it.

  2. 2

    Bạn có thể viết địa chỉ trên phong bào này.

    You can write the address on this envelope.

Ghi chú dùng từ phong bao

Phong bào là vật dùng để chứa thư, giúp bảo vệ nội dung. Các từ liên quan gồm 'mailbox' (hộp thư), 'stamp' (tem thư), 'address' (địa chỉ).

Video minh hoạ phong bao

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phong bao

Câu hỏi thường gặp về "phong bao"

Phong bao tiếng Anh là gì?

Phong bao tiếng Anh là "envelope" (danh từ), nghĩa là: Bao bì hình chữ nhật dùng để chứa thư từ hoặc tài liệu gửi qua bưu điện.

"envelope" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"envelope" nghĩa tiếng Việt là "phong bao". Phong bào là vật dùng để chứa thư, giúp bảo vệ nội dung.

Phát âm "envelope" như thế nào?

"envelope" có phiên âm IPA /ˈɛn.və.loʊp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "envelope"?

I put the letter into the envelope before mailing it. — Tôi đã bỏ thư vào phong bào trước khi gửi.