Tiếng Việt
Túi lì xì tiếng Anh là gì?
túi lì xì tiếng Anh là Red envelope /rɛd ˈɛnvələʊp/. Bao lì xì màu đỏ thường dùng để tặng trong dịp Tết để gửi lời chúc may mắn và thịnh vượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Red envelope
Ví dụ câu với túi lì xì / Red envelope
- 1
Tôi đã gửi một chiếc túi lì xì cho em gái của mình vào dịp Tết.
I gave my sister a red envelope for the Lunar New Year.
- 2
Trong lễ hội, mọi người thường trao nhau những chiếc túi lì xì để cầu chúc may mắn.
During the festival, people often exchange red envelopes to wish good luck.
Ghi chú dùng từ túi lì xì
Túi lì xì là biểu tượng của may mắn trong văn hóa Việt Nam và Trung Quốc. Các thuật ngữ liên quan: 'Lì xì' (red envelope), 'Tết' (Lunar New Year), 'Chúc may mắn' (wish good luck).
Video minh hoạ túi lì xì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với túi lì xì
Câu hỏi thường gặp về "túi lì xì"
Túi lì xì tiếng Anh là gì?
Túi lì xì tiếng Anh là "Red envelope" (danh từ), nghĩa là: Bao lì xì màu đỏ thường dùng để tặng trong dịp Tết để gửi lời chúc may mắn và thịnh vượng.
"Red envelope" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Red envelope" nghĩa tiếng Việt là "túi lì xì". Túi lì xì là biểu tượng của may mắn trong văn hóa Việt Nam và Trung Quốc.
Phát âm "Red envelope" như thế nào?
"Red envelope" có phiên âm IPA /rɛd ˈɛnvələʊp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Red envelope"?
I gave my sister a red envelope for the Lunar New Year. — Tôi đã gửi một chiếc túi lì xì cho em gái của mình vào dịp Tết.