Tiếng Việt
Nhăn răng tiếng Anh là gì?
nhăn răng tiếng Anh là Clench teeth /klɛntʃ tiːθ/. Nắm chặt hàm răng lại để thể hiện căng thẳng hoặc khó chịu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Clench teeth
Ví dụ câu với nhăn răng / Clench teeth
- 1
Anh ấy nhăn răng khi gặp phải tình huống căng thẳng.
He clenched his teeth when faced with a stressful situation.
- 2
Cô ấy nhăn răng để giữ bình tĩnh trong cuộc tranh luận.
She clenched her teeth to stay calm during the argument.
Ghi chú dùng từ nhăn răng
Nhăn răng là hành động siết chặt hàm răng, thường để thể hiện sự khó chịu hoặc quyết tâm. Các từ liên quan gồm 'grit teeth' (cắn răng), 'bite' (cắn), và 'clenching' (siết chặt).
Video minh hoạ nhăn răng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhăn răng
Câu hỏi thường gặp về "nhăn răng"
Nhăn răng tiếng Anh là gì?
Nhăn răng tiếng Anh là "Clench teeth" (động từ), nghĩa là: Nắm chặt hàm răng lại để thể hiện căng thẳng hoặc khó chịu.
"Clench teeth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Clench teeth" nghĩa tiếng Việt là "nhăn răng". Nhăn răng là hành động siết chặt hàm răng, thường để thể hiện sự khó chịu hoặc quyết tâm.
Phát âm "Clench teeth" như thế nào?
"Clench teeth" có phiên âm IPA /klɛntʃ tiːθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Clench teeth"?
He clenched his teeth when faced with a stressful situation. — Anh ấy nhăn răng khi gặp phải tình huống căng thẳng.