The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhân sinh quan tiếng Anh là gì?

nhân sinh quan tiếng Anh là Worldview /ˈwɜːrldvjuː/. Quan điểm về thế giới và cuộc sống của con người.

Hình minh hoạ "nhân sinh quan" tiếng Anh là "Worldview"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Worldview

Danh từ
/ˈwɜːrldvjuː/

Ví dụ câu với nhân sinh quan / Worldview

  1. 1

    Anh ấy có một nhân sinh quan tích cực về cuộc sống.

    He has a positive worldview about life.

  2. 2

    Nhân sinh quan của cô ấy ảnh hưởng lớn đến cách cô ấy nhìn nhận các vấn đề.

    Her worldview greatly influences how she perceives issues.

Ghi chú dùng từ nhân sinh quan

Nhân sinh quan là cách nhìn nhận về cuộc đời và thế giới xung quanh. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tư duy', 'triết lý sống', và 'quan điểm'.

Video minh hoạ nhân sinh quan

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhân sinh quan

Câu hỏi thường gặp về "nhân sinh quan"

Nhân sinh quan tiếng Anh là gì?

Nhân sinh quan tiếng Anh là "Worldview" (danh từ), nghĩa là: Quan điểm về thế giới và cuộc sống của con người.

"Worldview" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Worldview" nghĩa tiếng Việt là "nhân sinh quan". Nhân sinh quan là cách nhìn nhận về cuộc đời và thế giới xung quanh.

Phát âm "Worldview" như thế nào?

"Worldview" có phiên âm IPA /ˈwɜːrldvjuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Worldview"?

He has a positive worldview about life. — Anh ấy có một nhân sinh quan tích cực về cuộc sống.