The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhân sinh tiếng Anh là gì?

nhân sinh tiếng Anh là Human life /ˈhjuːmən laɪf/. Cuộc đời của con người, bao gồm tất cả các trải nghiệm và hoạt động của con người từ khi sinh ra đến khi chết.

Hình minh hoạ "nhân sinh" tiếng Anh là "Human life"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Human life

Danh từ
/ˈhjuːmən laɪf/

Ví dụ câu với nhân sinh / Human life

  1. 1

    Many philosophers have pondered the meaning of human life.

    Nhiều nhà triết học đã suy nghĩ về ý nghĩa của nhân sinh.

  2. 2

    Understanding human life is a complex philosophical question.

    Hiểu về nhân sinh là một câu hỏi triết học phức tạp.

Ghi chú dùng từ nhân sinh

Nhân sinh đề cập đến cuộc đời của con người. Các từ liên quan gồm có 'existence' (sự tồn tại), 'life' (đời sống), và 'destiny' (số phận).

Video minh hoạ nhân sinh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhân sinh

Câu hỏi thường gặp về "nhân sinh"

Nhân sinh tiếng Anh là gì?

Nhân sinh tiếng Anh là "Human life" (danh từ), nghĩa là: Cuộc đời của con người, bao gồm tất cả các trải nghiệm và hoạt động của con người từ khi sinh ra đến khi chết.

"Human life" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Human life" nghĩa tiếng Việt là "nhân sinh". Nhân sinh đề cập đến cuộc đời của con người.

Phát âm "Human life" như thế nào?

"Human life" có phiên âm IPA /ˈhjuːmən laɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Human life"?

Nhiều nhà triết học đã suy nghĩ về ý nghĩa của nhân sinh. — Many philosophers have pondered the meaning of human life.