Tiếng Việt
Nhãn giới tiếng Anh là gì?
nhãn giới tiếng Anh là worldview /ˈwɜːld.vjuː/. Quan điểm, cách nhìn nhận của một người về thế giới và cuộc sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
worldview
Ví dụ câu với nhãn giới / worldview
- 1
Anh ấy có một nhãn giới rất rộng về văn hóa.
He has a very broad worldview regarding culture.
- 2
Nhãn giới của cô ấy ảnh hưởng lớn đến cách cô ấy nhìn nhận các vấn đề xã hội.
Her worldview greatly influences how she perceives social issues.
Ghi chú dùng từ nhãn giới
Nhãn giới là cách nhìn nhận tổng thể của một người về thế giới. Các từ liên quan: 'perspective' (quan điểm), 'outlook' (triển vọng), 'philosophy' (triết lý).
Video minh hoạ nhãn giới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhãn giới
Câu hỏi thường gặp về "nhãn giới"
Nhãn giới tiếng Anh là gì?
Nhãn giới tiếng Anh là "worldview" (danh từ), nghĩa là: Quan điểm, cách nhìn nhận của một người về thế giới và cuộc sống.
"worldview" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"worldview" nghĩa tiếng Việt là "nhãn giới". Nhãn giới là cách nhìn nhận tổng thể của một người về thế giới.
Phát âm "worldview" như thế nào?
"worldview" có phiên âm IPA /ˈwɜːld.vjuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "worldview"?
He has a very broad worldview regarding culture. — Anh ấy có một nhãn giới rất rộng về văn hóa.