Tiếng Việt
Nhăn nhẳn tiếng Anh là gì?
nhăn nhẳn tiếng Anh là crampy /ˈkræmpi/. Có cảm giác co thắt hoặc đau nhức do chuột rút hoặc căng thẳng cơ bắp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
crampy
Ví dụ câu với nhăn nhẳn / crampy
- 1
Cơn đau nhức này khiến tôi không thể đứng vững.
This crampy pain made it hard for me to stand.
- 2
Chạy bộ quá lâu khiến chân tôi bị đau nhức.
Running too long made my legs crampy.
Ghi chú dùng từ nhăn nhẳn
Từ này mô tả cảm giác co thắt hoặc đau nhức cơ bắp. Các từ liên quan gồm 'spasmodic' (co thắt), 'stiff' (cứng), 'sore' (đau nhức).
Video minh hoạ nhăn nhẳn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhăn nhẳn
Câu hỏi thường gặp về "nhăn nhẳn"
Nhăn nhẳn tiếng Anh là gì?
Nhăn nhẳn tiếng Anh là "crampy" (tính từ), nghĩa là: Có cảm giác co thắt hoặc đau nhức do chuột rút hoặc căng thẳng cơ bắp.
"crampy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"crampy" nghĩa tiếng Việt là "nhăn nhẳn". Từ này mô tả cảm giác co thắt hoặc đau nhức cơ bắp.
Phát âm "crampy" như thế nào?
"crampy" có phiên âm IPA /ˈkræmpi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "crampy"?
This crampy pain made it hard for me to stand. — Cơn đau nhức này khiến tôi không thể đứng vững.