The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhân tuyến giáp tiếng Anh là gì?

nhân tuyến giáp tiếng Anh là thyroid nodule /ˈθaɪrɔɪd ˈnɒdjuːl/. U nhỏ xuất hiện trong tuyến giáp, thường là khối u lành tính hoặc ác tính.

Hình minh hoạ "nhân tuyến giáp" tiếng Anh là "thyroid nodule"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

thyroid nodule

Danh từ
/ˈθaɪrɔɪd ˈnɒdjuːl/

Ví dụ câu với nhân tuyến giáp / thyroid nodule

  1. 1

    Bác sĩ đã phát hiện một nhân tuyến giáp qua siêu âm.

    The doctor detected a thyroid nodule during the ultrasound.

  2. 2

    Nhân tuyến giáp có thể gây ra các vấn đề về hormone.

    A thyroid nodule can cause hormonal problems.

Ghi chú dùng từ nhân tuyến giáp

Nhân tuyến giáp là khối u trong tuyến giáp, có thể lành tính hoặc ác tính. Các thuật ngữ liên quan: 'tuyến giáp' (thyroid gland), 'bướu' (tumor), 'sinh thiết' (biopsy).

Video minh hoạ nhân tuyến giáp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhân tuyến giáp

Câu hỏi thường gặp về "nhân tuyến giáp"

Nhân tuyến giáp tiếng Anh là gì?

Nhân tuyến giáp tiếng Anh là "thyroid nodule" (danh từ), nghĩa là: U nhỏ xuất hiện trong tuyến giáp, thường là khối u lành tính hoặc ác tính.

"thyroid nodule" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"thyroid nodule" nghĩa tiếng Việt là "nhân tuyến giáp". Nhân tuyến giáp là khối u trong tuyến giáp, có thể lành tính hoặc ác tính.

Phát âm "thyroid nodule" như thế nào?

"thyroid nodule" có phiên âm IPA /ˈθaɪrɔɪd ˈnɒdjuːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "thyroid nodule"?

The doctor detected a thyroid nodule during the ultrasound. — Bác sĩ đã phát hiện một nhân tuyến giáp qua siêu âm.