Tiếng Việt
Tuyến giáp tiếng Anh là gì?
tuyến giáp tiếng Anh là thyroid /ˈθaɪrɔɪd/. Tuyến nội tiết nằm ở cổ, sản xuất hormone điều chỉnh chuyển hóa và năng lượng của cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
thyroid
Ví dụ câu với tuyến giáp / thyroid
- 1
Bác sĩ đã kiểm tra chức năng tuyến giáp của tôi.
The doctor checked my thyroid function.
- 2
Bệnh về tuyến giáp có thể gây ra mệt mỏi và thay đổi cân nặng.
Thyroid problems can cause fatigue and weight changes.
Ghi chú dùng từ tuyến giáp
Tuyến giáp là tuyến nội tiết quan trọng trong cơ thể, liên quan đến hormone như thyroxine (T4) và triiodothyronine (T3). Các thuật ngữ liên quan gồm có 'hormone', 'endocrine system', và 'metabolism'.
Video minh hoạ tuyến giáp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tuyến giáp
Câu hỏi thường gặp về "tuyến giáp"
Tuyến giáp tiếng Anh là gì?
Tuyến giáp tiếng Anh là "thyroid" (danh từ), nghĩa là: Tuyến nội tiết nằm ở cổ, sản xuất hormone điều chỉnh chuyển hóa và năng lượng của cơ thể.
"thyroid" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"thyroid" nghĩa tiếng Việt là "tuyến giáp". Tuyến giáp là tuyến nội tiết quan trọng trong cơ thể, liên quan đến hormone như thyroxine (T4) và triiodothyronine (T3).
Phát âm "thyroid" như thế nào?
"thyroid" có phiên âm IPA /ˈθaɪrɔɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "thyroid"?
The doctor checked my thyroid function. — Bác sĩ đã kiểm tra chức năng tuyến giáp của tôi.