Tiếng Việt
Có nhân tiếng Anh là gì?
có nhân tiếng Anh là Nodule /ˈnɒdjuːl/. Mô nhỏ, thường là dạng sụn hoặc mô cứng, xuất hiện dưới da hoặc trong cơ thể như một khối nhỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Nodule
Ví dụ câu với có nhân / Nodule
- 1
Bác sĩ phát hiện một nodule trong phổi của bệnh nhân.
The doctor detected a nodule in the patient's lung.
- 2
Nodule có thể là dấu hiệu của các bệnh lý nghiêm trọng.
A nodule can be a sign of serious health issues.
Ghi chú dùng từ có nhân
Nodule là một khối nhỏ, thường xuất hiện dưới da hoặc trong cơ thể, liên quan đến các bệnh lý như ung thư hoặc viêm. Các từ liên quan: 'mass' (khối), 'lump' (cục), 'tumor' (khối u).
Video minh hoạ có nhân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với có nhân
Câu hỏi thường gặp về "có nhân"
Có nhân tiếng Anh là gì?
Có nhân tiếng Anh là "Nodule" (danh từ), nghĩa là: Mô nhỏ, thường là dạng sụn hoặc mô cứng, xuất hiện dưới da hoặc trong cơ thể như một khối nhỏ.
"Nodule" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Nodule" nghĩa tiếng Việt là "có nhân". Nodule là một khối nhỏ, thường xuất hiện dưới da hoặc trong cơ thể, liên quan đến các bệnh lý như ung thư hoặc viêm.
Phát âm "Nodule" như thế nào?
"Nodule" có phiên âm IPA /ˈnɒdjuːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Nodule"?
The doctor detected a nodule in the patient's lung. — Bác sĩ phát hiện một nodule trong phổi của bệnh nhân.