Tiếng Việt
Nhân viên tiếng Anh là gì?
nhân viên tiếng Anh là employee /ɛmˈplɔɪi/. Người làm việc cho một tổ chức hoặc công ty, thường nhận lương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
employee
Ví dụ câu với nhân viên / employee
- 1
Công ty tuyển dụng nhiều nhân viên mới.
The company hired many new employees.
- 2
Nhân viên phải đi làm đúng giờ.
Employees must arrive on time.
Ghi chú dùng từ nhân viên
Nhân viên là người làm việc trong một tổ chức, thường nhận lương. Các từ liên quan: 'worker' (công nhân), 'staff' (nhân viên), 'colleague' (đồng nghiệp).
Video minh hoạ nhân viên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhân viên
- nhân viên cũformer employee
- nhân viên ITIT staff
- nhân viên prPR staff
- nhân viên qcQC staff
- nhân viên bếpcook
- nhân viên kcsknowledge-centered support staff
- nhân viên khowarehouse staff
- nhân viên mớinew staff
- nhân viên r&dR&D staff
- nhân viên seoSEO specialist
- nhân viên spaspa therapist
- nhân viên giỏistar employee
Câu hỏi thường gặp về "nhân viên"
Nhân viên tiếng Anh là gì?
Nhân viên tiếng Anh là "employee" (danh từ), nghĩa là: Người làm việc cho một tổ chức hoặc công ty, thường nhận lương.
"employee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"employee" nghĩa tiếng Việt là "nhân viên". Nhân viên là người làm việc trong một tổ chức, thường nhận lương.
Phát âm "employee" như thế nào?
"employee" có phiên âm IPA /ɛmˈplɔɪi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "employee"?
The company hired many new employees. — Công ty tuyển dụng nhiều nhân viên mới.