Tiếng Việt
Nhân viên spa tiếng Anh là gì?
nhân viên spa tiếng Anh là spa therapist /spɑ ˈθɛrəpəst/. Chuyên viên chăm sóc sắc đẹp và thư giãn tại spa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
spa therapist
Ví dụ câu với nhân viên spa / spa therapist
- 1
The spa therapist gave me a relaxing massage.
Chuyên viên spa đã cho tôi một liệu trình thư giãn.
- 2
She works as a spa therapist in a luxury hotel.
Cô ấy làm nhân viên spa trong một khách sạn sang trọng.
Ghi chú dùng từ nhân viên spa
Nhân viên spa là người cung cấp dịch vụ làm đẹp và thư giãn như mát-xa, chăm sóc da. Các thuật ngữ liên quan: 'massage' (mát-xa), 'facial' (chăm sóc da mặt), 'wellness' (sức khỏe và thể chất).
Video minh hoạ nhân viên spa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhân viên spa
Câu hỏi thường gặp về "nhân viên spa"
Nhân viên spa tiếng Anh là gì?
Nhân viên spa tiếng Anh là "spa therapist" (danh từ), nghĩa là: Chuyên viên chăm sóc sắc đẹp và thư giãn tại spa.
"spa therapist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"spa therapist" nghĩa tiếng Việt là "nhân viên spa". Nhân viên spa là người cung cấp dịch vụ làm đẹp và thư giãn như mát-xa, chăm sóc da.
Phát âm "spa therapist" như thế nào?
"spa therapist" có phiên âm IPA /spɑ ˈθɛrəpəst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "spa therapist"?
Chuyên viên spa đã cho tôi một liệu trình thư giãn. — The spa therapist gave me a relaxing massage.