Tiếng Việt
Nhân viên qc tiếng Anh là gì?
nhân viên qc tiếng Anh là QC staff /kju-si stæf/. Nhân viên chịu trách nhiệm kiểm tra chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ trong công ty.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
QC staff
Ví dụ câu với nhân viên qc / QC staff
- 1
The QC staff inspects the products before shipment.
Nhân viên QC kiểm tra sản phẩm trước khi giao hàng.
- 2
Our QC staff found a defect in the batch.
Nhân viên QC của chúng tôi phát hiện một lỗi trong lô hàng.
Ghi chú dùng từ nhân viên qc
QC là viết tắt của Quality Control, nghĩa là kiểm soát chất lượng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'inspection' (kiểm tra), 'quality assurance' (đảm bảo chất lượng), và 'testing' (thử nghiệm).
Video minh hoạ nhân viên qc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhân viên qc
Câu hỏi thường gặp về "nhân viên qc"
Nhân viên qc tiếng Anh là gì?
Nhân viên qc tiếng Anh là "QC staff" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên chịu trách nhiệm kiểm tra chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ trong công ty.
"QC staff" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"QC staff" nghĩa tiếng Việt là "nhân viên qc". QC là viết tắt của Quality Control, nghĩa là kiểm soát chất lượng.
Phát âm "QC staff" như thế nào?
"QC staff" có phiên âm IPA /kju-si stæf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "QC staff"?
Nhân viên QC kiểm tra sản phẩm trước khi giao hàng. — The QC staff inspects the products before shipment.