Tiếng Việt
Nhận xét tiếng Anh là gì?
nhận xét tiếng Anh là feedback /ˈfidˌbæk/. Phản hồi hoặc ý kiến về một hành động, sản phẩm hoặc dịch vụ để cải thiện hoặc đánh giá.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
feedback
Ví dụ câu với nhận xét / feedback
- 1
Bạn cần nhận xét về bài thuyết trình của tôi.
You need to give feedback on my presentation.
- 2
Giáo viên đã cung cấp nhận xét tích cực về bài luận của học sinh.
The teacher provided positive feedback on the student's essay.
Ghi chú dùng từ nhận xét
Nhận xét là phản hồi về một hành động hoặc sản phẩm. Các từ liên quan: đánh giá (evaluation), phản hồi (response), góp ý (suggestion).
Video minh hoạ nhận xét
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhận xét
Câu hỏi thường gặp về "nhận xét"
Nhận xét tiếng Anh là gì?
Nhận xét tiếng Anh là "feedback" (danh từ), nghĩa là: Phản hồi hoặc ý kiến về một hành động, sản phẩm hoặc dịch vụ để cải thiện hoặc đánh giá.
"feedback" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"feedback" nghĩa tiếng Việt là "nhận xét". Nhận xét là phản hồi về một hành động hoặc sản phẩm.
Phát âm "feedback" như thế nào?
"feedback" có phiên âm IPA /ˈfidˌbæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "feedback"?
You need to give feedback on my presentation. — Bạn cần nhận xét về bài thuyết trình của tôi.