The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhận nợ tiếng Anh là gì?

nhận nợ tiếng Anh là To incur debt /tʊ ɪnˈkɜːr det/. Gánh chịu khoản nợ hoặc trách nhiệm tài chính.

Hình minh hoạ "nhận nợ" tiếng Anh là "To incur debt"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

To incur debt

Cụm từ
/tʊ ɪnˈkɜːr det/

Ví dụ câu với nhận nợ / To incur debt

  1. 1

    Anh ấy đã nhận nợ để mua nhà mới.

    He incurred debt to buy a new house.

  2. 2

    Công ty đã nhận nợ lớn để mở rộng hoạt động.

    The company incurred a large debt to expand its operations.

Ghi chú dùng từ nhận nợ

Nhận nợ là hành động gánh chịu khoản nợ. Các từ liên quan: 'borrow' (vay mượn), 'lend' (cho vay), 'debt' (nợ).

Video minh hoạ nhận nợ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhận nợ

Câu hỏi thường gặp về "nhận nợ"

Nhận nợ tiếng Anh là gì?

Nhận nợ tiếng Anh là "To incur debt" (cụm từ), nghĩa là: Gánh chịu khoản nợ hoặc trách nhiệm tài chính.

"To incur debt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"To incur debt" nghĩa tiếng Việt là "nhận nợ". Nhận nợ là hành động gánh chịu khoản nợ.

Phát âm "To incur debt" như thế nào?

"To incur debt" có phiên âm IPA /tʊ ɪnˈkɜːr det/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "To incur debt"?

He incurred debt to buy a new house. — Anh ấy đã nhận nợ để mua nhà mới.