Tiếng Việt
Nhận vơ tiếng Anh là gì?
nhận vơ tiếng Anh là Claim falsely /kleɪm ˈfɔːlsli/. lấy làm của mình một cách không chính đáng, nhận vơ điều không phải của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Claim falsely
Ví dụ câu với nhận vơ / Claim falsely
- 1
Anh ta đã nhận vơ thành quả của người khác.
He falsely claimed the achievements of others.
- 2
Cô ấy bị cáo buộc nhận vơ công lao của đồng nghiệp.
She was accused of claiming credit falsely from her colleagues.
Ghi chú dùng từ nhận vơ
Nhận vơ là hành động lấy của người khác làm của mình một cách không đúng sự thật. Các từ liên quan: 'đánh cắp' (to steal), 'giả mạo' (to pretend), 'lừa đảo' (to deceive).
Video minh hoạ nhận vơ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhận vơ
Câu hỏi thường gặp về "nhận vơ"
Nhận vơ tiếng Anh là gì?
Nhận vơ tiếng Anh là "Claim falsely" (động từ), nghĩa là: lấy làm của mình một cách không chính đáng, nhận vơ điều không phải của mình.
"Claim falsely" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Claim falsely" nghĩa tiếng Việt là "nhận vơ". Nhận vơ là hành động lấy của người khác làm của mình một cách không đúng sự thật.
Phát âm "Claim falsely" như thế nào?
"Claim falsely" có phiên âm IPA /kleɪm ˈfɔːlsli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Claim falsely"?
He falsely claimed the achievements of others. — Anh ta đã nhận vơ thành quả của người khác.