The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhãng tiếng Anh là gì?

nhãng tiếng Anh là distracted /dɪˈstræk.tɪd/. Bị mất tập trung hoặc không chú ý đến xung quanh.

Hình minh hoạ "nhãng" tiếng Anh là "distracted"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

distracted

Tính từ
/dɪˈstræk.tɪd/

Ví dụ câu với nhãng / distracted

  1. 1

    Anh ấy thường xuyên bị mất tập trung khi học bài.

    He often gets distracted when studying.

  2. 2

    Cô ấy bị phân tâm bởi tiếng ồn xung quanh.

    She was distracted by the noise around her.

Ghi chú dùng từ nhãng

Nhãng mô tả trạng thái không tập trung, dễ bị phân tâm. Các từ liên quan gồm 'absent-minded' (đãng trí), 'preoccupied' (bận tâm quá mức), 'distract' (làm phân tâm).

Video minh hoạ nhãng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với nhãng

Câu hỏi thường gặp về "nhãng"

Nhãng tiếng Anh là gì?

Nhãng tiếng Anh là "distracted" (tính từ), nghĩa là: Bị mất tập trung hoặc không chú ý đến xung quanh.

"distracted" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"distracted" nghĩa tiếng Việt là "nhãng". Nhãng mô tả trạng thái không tập trung, dễ bị phân tâm.

Phát âm "distracted" như thế nào?

"distracted" có phiên âm IPA /dɪˈstræk.tɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "distracted"?

He often gets distracted when studying. — Anh ấy thường xuyên bị mất tập trung khi học bài.