Tiếng Việt
Sao nhãng tiếng Anh là gì?
sao nhãng tiếng Anh là neglect /nəˈɡlɛkt/. bỏ qua hoặc không chú ý đến điều gì đó hoặc ai đó một cách không cố ý hoặc cố ý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
neglect
Ví dụ câu với sao nhãng / neglect
- 1
Anh ấy thường sao nhãng công việc của mình vì quá mải chơi.
He often neglects his work because he is too distracted.
- 2
Đừng sao nhãng khi lái xe, an toàn là trên hết.
Don't neglect your attention while driving, safety comes first.
Ghi chú dùng từ sao nhãng
Sao nhãng là hành động bỏ qua hoặc không chú ý đến điều gì đó. Các từ liên quan: ignore (bỏ qua), overlook (bạn bỏ qua một lỗi hoặc vấn đề), disregard (không để ý đến).
Video minh hoạ sao nhãng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sao nhãng
Câu hỏi thường gặp về "sao nhãng"
Sao nhãng tiếng Anh là gì?
Sao nhãng tiếng Anh là "neglect" (động từ), nghĩa là: bỏ qua hoặc không chú ý đến điều gì đó hoặc ai đó một cách không cố ý hoặc cố ý.
"neglect" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"neglect" nghĩa tiếng Việt là "sao nhãng". Sao nhãng là hành động bỏ qua hoặc không chú ý đến điều gì đó.
Phát âm "neglect" như thế nào?
"neglect" có phiên âm IPA /nəˈɡlɛkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "neglect"?
He often neglects his work because he is too distracted. — Anh ấy thường sao nhãng công việc của mình vì quá mải chơi.