Tiếng Việt
Nhanh chân nhanh tay hơn tiếng Anh là gì?
nhanh chân nhanh tay hơn tiếng Anh là act faster /ækt ˈfæstə/. Hành động nhanh chóng hơn để không bỏ lỡ cơ hội hoặc để hoàn thành nhiệm vụ kịp thời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
act faster
Ví dụ câu với nhanh chân nhanh tay hơn / act faster
- 1
Bạn cần hành động nhanh hơn để bắt kịp tiến độ dự án.
You need to act faster to keep up with the project schedule.
- 2
Họ đã phản ứng nhanh hơn trong tình huống khẩn cấp.
They acted faster in the emergency situation.
Ghi chú dùng từ nhanh chân nhanh tay hơn
Diễn đạt việc cần thực hiện hành động một cách nhanh chóng hơn. Các từ liên quan: 'hurry' (vội vàng), 'speed up' (tăng tốc), 'prompt' (nhanh chóng, kịp thời).
Video minh hoạ nhanh chân nhanh tay hơn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhanh chân nhanh tay hơn
Câu hỏi thường gặp về "nhanh chân nhanh tay hơn"
Nhanh chân nhanh tay hơn tiếng Anh là gì?
Nhanh chân nhanh tay hơn tiếng Anh là "act faster" (động từ), nghĩa là: Hành động nhanh chóng hơn để không bỏ lỡ cơ hội hoặc để hoàn thành nhiệm vụ kịp thời.
"act faster" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"act faster" nghĩa tiếng Việt là "nhanh chân nhanh tay hơn". Diễn đạt việc cần thực hiện hành động một cách nhanh chóng hơn.
Phát âm "act faster" như thế nào?
"act faster" có phiên âm IPA /ækt ˈfæstə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "act faster"?
You need to act faster to keep up with the project schedule. — Bạn cần hành động nhanh hơn để bắt kịp tiến độ dự án.