Tiếng Việt
Nhanh hơn tiếng Anh là gì?
nhanh hơn tiếng Anh là faster /ˈfɑː.stər/. So sánh mức độ nhanh hơn của một vật hoặc hành động so với một vật hoặc hành động khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
faster
Ví dụ câu với nhanh hơn / faster
- 1
Xe ô tô này nhanh hơn xe đạp.
This car is faster than a bicycle.
- 2
Chạy bộ vào buổi sáng giúp bạn cảm thấy nhanh hơn trong ngày.
Running in the morning makes you feel faster during the day.
Ghi chú dùng từ nhanh hơn
Từ 'faster' dùng để so sánh tốc độ của hai đối tượng hoặc hành động. Các từ liên quan: 'fast' (nhanh), 'speed' (tốc độ), 'accelerate' (tăng tốc).
Video minh hoạ nhanh hơn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhanh hơn
Câu hỏi thường gặp về "nhanh hơn"
Nhanh hơn tiếng Anh là gì?
Nhanh hơn tiếng Anh là "faster" (tính từ), nghĩa là: So sánh mức độ nhanh hơn của một vật hoặc hành động so với một vật hoặc hành động khác.
"faster" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"faster" nghĩa tiếng Việt là "nhanh hơn". Từ 'faster' dùng để so sánh tốc độ của hai đối tượng hoặc hành động.
Phát âm "faster" như thế nào?
"faster" có phiên âm IPA /ˈfɑː.stər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "faster"?
This car is faster than a bicycle. — Xe ô tô này nhanh hơn xe đạp.