Tiếng Việt
Nhanh tay tiếng Anh là gì?
nhanh tay tiếng Anh là quick-handed /kwɪk ˈhæn.dɪd/. Nhanh nhẹn, lẹ tay trong việc làm gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
quick-handed
Ví dụ câu với nhanh tay / quick-handed
- 1
Anh ấy rất nhanh tay trong việc bắt bóng.
He is very quick-handed when catching the ball.
- 2
Cô ấy nhanh tay lấy đồ trước khi ai đó cản lại.
She quickly grabbed the item before anyone could stop her.
Ghi chú dùng từ nhanh tay
Từ 'nhanh tay' mô tả khả năng phản ứng nhanh hoặc làm việc gì đó một cách lẹ làng. Các từ liên quan gồm 'agile' (nhanh nhẹn), 'prompt' (nhanh chóng), 'dexterous' (lanh lợi).
Video minh hoạ nhanh tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhanh tay
Câu hỏi thường gặp về "nhanh tay"
Nhanh tay tiếng Anh là gì?
Nhanh tay tiếng Anh là "quick-handed" (tính từ), nghĩa là: Nhanh nhẹn, lẹ tay trong việc làm gì đó.
"quick-handed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"quick-handed" nghĩa tiếng Việt là "nhanh tay". Từ 'nhanh tay' mô tả khả năng phản ứng nhanh hoặc làm việc gì đó một cách lẹ làng.
Phát âm "quick-handed" như thế nào?
"quick-handed" có phiên âm IPA /kwɪk ˈhæn.dɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "quick-handed"?
He is very quick-handed when catching the ball. — Anh ấy rất nhanh tay trong việc bắt bóng.