Tiếng Việt
Nhanh mắt tiếng Anh là gì?
nhanh mắt tiếng Anh là sharp-eyed /ʃɑːp aɪd/. Có khả năng nhìn rõ và phát hiện nhanh các chi tiết nhỏ hoặc bất thường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sharp-eyed
Ví dụ câu với nhanh mắt / sharp-eyed
- 1
Cô ấy rất nhanh mắt, luôn phát hiện ra những sai sót nhỏ trong công việc.
She is very sharp-eyed and always notices small mistakes in her work.
- 2
Anh ấy nhanh mắt khi chơi cờ, có thể nhìn ra các chiến thuật ngay lập tức.
He is sharp-eyed at chess, able to spot tactics immediately.
Ghi chú dùng từ nhanh mắt
Từ này mô tả khả năng quan sát nhanh và chính xác. Các từ liên quan gồm 'observant' (tinh ý), 'perceptive' (nhạy cảm), và 'alert' (tỉnh táo).
Video minh hoạ nhanh mắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhanh mắt
Câu hỏi thường gặp về "nhanh mắt"
Nhanh mắt tiếng Anh là gì?
Nhanh mắt tiếng Anh là "sharp-eyed" (tính từ), nghĩa là: Có khả năng nhìn rõ và phát hiện nhanh các chi tiết nhỏ hoặc bất thường.
"sharp-eyed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sharp-eyed" nghĩa tiếng Việt là "nhanh mắt". Từ này mô tả khả năng quan sát nhanh và chính xác.
Phát âm "sharp-eyed" như thế nào?
"sharp-eyed" có phiên âm IPA /ʃɑːp aɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sharp-eyed"?
She is very sharp-eyed and always notices small mistakes in her work. — Cô ấy rất nhanh mắt, luôn phát hiện ra những sai sót nhỏ trong công việc.