Tiếng Việt
Nhanh trí tiếng Anh là gì?
nhanh trí tiếng Anh là quick-witted /ˌkwɪkˈwɪt.ɪd/. Nhanh nhẹn, sắc sảo trong suy nghĩ và phản ứng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
quick-witted
Ví dụ câu với nhanh trí / quick-witted
- 1
Anh ấy rất nhanh trí khi giải quyết các vấn đề phức tạp.
He is very quick-witted when solving complex problems.
- 2
Cô ấy phản ứng nhanh trí trong cuộc họp.
She responded quickly and wittily during the meeting.
Ghi chú dùng từ nhanh trí
Từ này mô tả khả năng phản ứng nhanh và thông minh. Các từ liên quan gồm 'clever' (thông minh), 'intelligent' (thông minh), 'astute' (xảo quyệt).
Video minh hoạ nhanh trí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhanh trí
Câu hỏi thường gặp về "nhanh trí"
Nhanh trí tiếng Anh là gì?
Nhanh trí tiếng Anh là "quick-witted" (tính từ), nghĩa là: Nhanh nhẹn, sắc sảo trong suy nghĩ và phản ứng.
"quick-witted" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"quick-witted" nghĩa tiếng Việt là "nhanh trí". Từ này mô tả khả năng phản ứng nhanh và thông minh.
Phát âm "quick-witted" như thế nào?
"quick-witted" có phiên âm IPA /ˌkwɪkˈwɪt.ɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "quick-witted"?
He is very quick-witted when solving complex problems. — Anh ấy rất nhanh trí khi giải quyết các vấn đề phức tạp.